Kho từ › Collocations · government & politics › enhance political participation

enhance political participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường sự tham gia của mọi người vào chính trị
UK /ɪnˈhæns pəˈlɪtɪkəl pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/ · US /ɪnˈhæns pəˈlɪtɪkəl pɑrˈtɪsəˌpeɪʃən/
to increase the involvement of people in politics
Programs are designed to enhance political participation among youth.
→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia chính trị của thanh niên.
They aim to enhance political participation through education.→ Họ nhằm mục đích tăng cường sự tham gia chính trị thông qua giáo dục.
Đồng nghĩa
boost civic engagementencourage political involvement
Collocations
enhance youth participationenhance community participation
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách mà thanh niên có thể tham gia chính trị.
Sự tham gia chính trị là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...