Kho từ › Collocations · government & politics › hold a referendum

hold a referendum

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tiến hành một cuộc bỏ phiếu của cử tri về một vấn đề cụ thể
UK /hoʊld ə ˌrɛfəˈrɛndəm/ · US /hoʊld ə ˌrɛfəˈrɛndəm/
to conduct a vote by the electorate on a specific issue
The government decided to hold a referendum on the new constitution.
→ Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp mới.
They will hold a referendum to decide on independence.→ Họ sẽ tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý để quyết định về độc lập.
Đồng nghĩa
conduct a referendumorganize a referendum
Collocations
hold a national referendumhold a local referendum
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này khi thảo luận về quyền dân chủ trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về quyết định của người dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...