Kho từ › Collocations · government & politics › address corruption

address corruption

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
giải quyết tham nhũng
UK /əˈdrɛs kəˈrʌpʃən/ · US /əˈdrɛs kəˈrʌpʃən/
to deal with or tackle dishonest behavior in government
The new administration aims to address corruption in public offices.
→ Chính quyền mới nhằm giải quyết tham nhũng trong các cơ quan công.
We need to address corruption to improve governance.→ Chúng ta cần giải quyết tham nhũng để cải thiện quản lý.
Đồng nghĩa
combat corruptiontackle corruption
Collocations
address issuesaddress challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...