address corruption
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with or tackle dishonest behavior in government
“The new administration aims to address corruption in public offices.”Chính quyền mới nhằm giải quyết tham nhũng trong các cơ quan công.
“We need to address corruption to improve governance.”Chúng ta cần giải quyết tham nhũng để cải thiện quản lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị.