cultivate dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · to foster open communication between parties
“It's important to cultivate dialogue between different political groups.”Điều quan trọng là nuôi dưỡng đối thoại giữa các nhóm chính trị khác nhau.
“They aim to cultivate dialogue to resolve conflicts.”Họ nhằm nuôi dưỡng đối thoại để giải quyết xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của đối thoại trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.