Kho từ › Collocations · government & politics › cultivate dialogue

cultivate dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
nuôi dưỡng đối thoại
UK /ˈkʌltɪve ˈdaɪəɡl/ · US /ˈkʌltɪve ˈdaɪəɡl/
to foster open communication between parties
It's important to cultivate dialogue between different political groups.
→ Điều quan trọng là nuôi dưỡng đối thoại giữa các nhóm chính trị khác nhau.
They aim to cultivate dialogue to resolve conflicts.→ Họ nhằm nuôi dưỡng đối thoại để giải quyết xung đột.
Đồng nghĩa
foster communicationencourage dialogue
Collocations
cultivate relationshipscultivate understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của đối thoại trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...