Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop political strategies

/dɪˈvɛlɪp pəˈlɪtɪkəl ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển chiến lược chính trị phr.

Định nghĩa · to create plans for political action

“Parties need to develop political strategies for the upcoming election.”Các đảng cần phát triển chiến lược chính trị cho cuộc bầu cử sắp tới.

“Developing political strategies can improve campaign effectiveness.”Phát triển chiến lược chính trị có thể cải thiện hiệu quả chiến dịch.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng lập kế hoạch trong bài thi IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...