conduct elections
Nghĩa
Định nghĩa · to organize and carry out voting processes
“The government will conduct elections next month.”Chính phủ sẽ tổ chức bầu cử vào tháng tới.
“They plan to conduct elections fairly and transparently.”Họ dự định tổ chức bầu cử một cách công bằng và minh bạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về quy trình bầu cử trong bài IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.