Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sustain development

/səˈsteɪn dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì phát triển phr.

Định nghĩa · to maintain progress in economic and social growth

“Policies must aim to sustain development in all sectors.”Các chính sách phải nhằm duy trì phát triển trong tất cả các lĩnh vực.

“They focus on ways to sustain development while protecting the environment.”Họ tập trung vào các cách để duy trì phát triển trong khi bảo vệ môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sustain' để thể hiện sự kiên định và liên tục.

Ghi chú · Duy trì phát triển là rất quan trọng cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...