Kho từ › Collocations · government & politics › influence legislation

influence legislation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
ảnh hưởng đến việc tạo ra các luật
UK /ˈɪnfluəns ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/ · US /ˈɪnfluəns ˌlɛdʒɪˈsleɪʃən/
to affect the creation of laws
Lobbyists often influence legislation in their favor.
→ Những người vận động thường ảnh hưởng đến luật pháp theo hướng có lợi cho họ.
Public opinion can greatly influence legislation.→ Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến việc lập pháp.
Đồng nghĩa
affect lawsshape regulations
Collocations
proposed legislationnew legislation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về luật pháp trong bài viết của bạn.
Việc ảnh hưởng đến luật pháp là rất quan trọng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...