Kho từ › Collocations · government & politics › enhance civic participation

enhance civic participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
cải thiện sự tham gia của công dân vào quản lý
UK /ɪnˈhæn(t)s ˈsɪvɪk pɑːrˈtɪsɪpeɪʃən/ · US /ɪnˈhæn(t)s ˈsɪvɪk pɑːrˈtɪsɪpeɪʃən/
improve the involvement of citizens in governance
The initiative aims to enhance civic participation in local decision-making.
→ Sáng kiến này nhằm mục đích cải thiện sự tham gia của công dân trong quá trình ra quyết định địa phương.
Programs that enhance civic participation can lead to more informed citizens.→ Các chương trình nâng cao sự tham gia của công dân có thể dẫn đến công dân hiểu biết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...