cvs
/siː viː ɛs/ A2
Nghĩa
cửa hàng thuốc
danh từ
Định nghĩa · A store that sells medicines and health products.
“I went to CVS to buy some medicine.”Tôi đã đến CVS để mua thuốc.
“I bought some vitamins at the CVS.”Tôi đã mua một số vitamin tại cửa hàng thuốc.
Cụm hay dùng
CVS pharmacyCVS storeCVS health
Cấu tạoViết tắt của 'Consumer Value Stores'.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sức khỏe hoặc mua sắm.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ chuỗi cửa hàng thuốc.