Kho từ › Collocations · government & politics › raise public concerns

raise public concerns

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
nêu bật những vấn đề ảnh hưởng đến công chúng.
UK · US
to bring attention to issues that affect the public.
Activists aim to raise public concerns about climate change.
→ Các nhà hoạt động nhằm mục đích nêu bật những mối quan tâm của công chúng về biến đổi khí hậu.
The report will raise public concerns regarding health policies.→ Báo cáo sẽ nêu bật những mối quan tâm của công chúng về chính sách y tế.
Đồng nghĩa
highlight issuesbring attention
Collocations
raise awarenessraise questions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...