enforce political reforms
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure that changes in politics are put into practice
“The government promised to enforce political reforms after the elections.”Chính phủ hứa sẽ thực hiện các cải cách chính trị sau cuộc bầu cử.
“Activists are advocating to enforce political reforms for greater transparency.”Các nhà hoạt động đang vận động để thực hiện các cải cách chính trị nhằm tăng cường tính minh bạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình cải cách.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách chính trị.