Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1289

text

/tekst/

danh từ

  • nguyên văn, nguyên bản
  • bản văn, bài đọc, bài khoá
  • đề, đề mục, chủ đề
    • to stick to one's text: nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
  • đoạn trích (trong kinh thánh)
  • (như) textbook
  • (như) text-hand
Biến thể từ texts số nhiều
Đồng nghĩa messageSMS
Trái nghĩa callvoicemail
Định nghĩa tiếng Anh

n. the words of something written\nn. a passage from the Bible that is used as the subject of a sermon\nn. the main body of a written work (as distinct from illustrations or footnotes etc.)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...