automatically
/ˌɔːtəˈmætɪkli/ A2
Nghĩa
một cách tự động
trạng từ
Định nghĩa · In a way that happens without needing human control.
“The lights turn off automatically.”Đèn tự động tắt.
“The lights turn on automatically at night.”Đèn tự động bật vào ban đêm.
Đồng nghĩa
instinctivelyspontaneously
Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'automatic' với đuôi '-ally'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Tự động giúp tiết kiệm thời gian.