automatically
//
* phó từ- tự động
Trái nghĩa
manuallydeliberatelyconsciously
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a reflex manner
112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a reflex manner
Đang tải...