Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3946

automatically

//

* phó từ
  • tự động
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a reflex manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...