Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure accounts

B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ hồ sơ trực tuyến khỏi truy cập trái phép phr.

Định nghĩa · protect online profiles from unauthorized access

“It's essential to secure accounts with strong passwords.”Việc bảo vệ tài khoản bằng mật khẩu mạnh là rất cần thiết.

“Users should regularly update to secure accounts.”Người dùng nên thường xuyên cập nhật để bảo vệ tài khoản.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocation này khi nói về an ninh mạng.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc bảo mật trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...