Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow trends

B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi xu hướng phr.

Định nghĩa · to stay updated with what is popular

“It's important to follow trends in social media marketing.”Theo dõi xu hướng trong marketing mạng xã hội là quan trọng.

“Fashion designers always follow trends closely.”Các nhà thiết kế thời trang luôn theo dõi xu hướng một cách chặt chẽ.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong lĩnh vực thời trang và marketing.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...