Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect identity

B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ danh tính phr.

Định nghĩa · to keep personal information safe from others

“It's crucial to protect your identity online.”Bảo vệ danh tính của bạn trực tuyến là rất quan trọng.

“She took steps to protect her identity from hackers.”Cô ấy đã thực hiện các bước để bảo vệ danh tính khỏi tin tặc.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ cách bảo vệ danh tính trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng trong bảo mật thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...