Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain privacy

/meɪnˈteɪn ˈpraɪvəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì sự riêng tư phr.

Định nghĩa · to keep personal information safe and secure

“Users should maintain privacy on social media.”Người dùng nên duy trì sự riêng tư trên mạng xã hội.

“It's essential to maintain privacy when sharing information.”Duy trì sự riêng tư khi chia sẻ thông tin là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách thức duy trì sự riêng tư trong bài viết.

Ghi chú · Bảo vệ sự riêng tư là trách nhiệm của mỗi người dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...