Kho từ › Collocations · sport › play a sport

play a sport

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi
UK /pleɪ ə spɔrt/ · US /pleɪ ə spɔrt/
to engage in a physical activity or game
Many students play a sport after school.
→ Nhiều học sinh chơi thể thao sau giờ học.
I love to play a sport on weekends.→ Tôi thích chơi thể thao vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
engage in sports
Collocations
play a sportplay footballplay basketball
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sở thích thể thao của bạn.
Cụm từ này thường dùng khi nói về hoạt động thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...