Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take up a sport

/teɪk ʌp ə spɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu tham gia vào một môn thể thao phr.

Định nghĩa · to start participating in a sport

“She decided to take up a sport to stay fit.”Cô ấy quyết định bắt đầu chơi thể thao để giữ sức khỏe.

“He took up a sport after moving to a new city.”Anh ấy bắt đầu chơi thể thao sau khi chuyển đến thành phố mới.

Mẹo IELTS · Nói về sở thích mới trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn mới bắt đầu chơi thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...