Kho từ › Collocations · sport › take up a sport

take up a sport

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
bắt đầu tham gia vào một môn thể thao
UK /teɪk ʌp ə spɔrt/ · US /teɪk ʌp ə spɔrt/
to start participating in a sport
She decided to take up a sport to stay fit.
→ Cô ấy quyết định bắt đầu chơi thể thao để giữ sức khỏe.
He took up a sport after moving to a new city.→ Anh ấy bắt đầu chơi thể thao sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩa
start a sport
Collocations
take up tennistake up swimmingtake up running
🎯 IELTS: Nói về sở thích mới trong bài viết của bạn.
Thường dùng khi bạn mới bắt đầu chơi thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...