Kho từ › Collocations · sport › win a match

win a match

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
UK /wɪn ə mæʧ/ · US /wɪn ə mæʧ/
to achieve victory in a game or competition
Our team hopes to win the match this weekend.
→ Đội của chúng tôi hy vọng sẽ thắng trận đấu cuối tuần này.
She won the match easily against her opponent.→ Cô ấy đã thắng trận đấu một cách dễ dàng trước đối thủ của mình.
Đồng nghĩa
claim victory
Collocations
win a gamewin a championshipwin a tournament
🎯 IELTS: Mô tả thành tích thể thao của bạn khi viết.
Dùng khi nói về việc thắng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...