Kho từ › Collocations · sport › join a team

join a team

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
trở thành thành viên của một nhóm thể thao
UK /dʒɔɪn ə tim/ · US /dʒɔɪn ə tim/
to become a member of a sports group
I decided to join a team to make new friends.
→ Tôi quyết định tham gia một đội để kết bạn mới.
She joined a team to improve her skills.→ Cô ấy đã tham gia một đội để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
become a member
Collocations
join a clubjoin a leaguejoin a sports team
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tham gia đội trong phần viết.
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một đội thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...