EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · sport › watch a game
watch a game
B2
phr.
📁 Collocations · sport
IELTS
xem một trận đấu thể thao trên tivi hoặc tại chỗ
UK /wɑtʃ ə ɡeɪm/
·
US /wɑtʃ ə ɡeɪm/
to view a sports match on television or in person
I love to watch a game with my friends.
→ Tôi thích xem trận đấu cùng bạn bè.
They often watch a game at the local bar.
→ Họ thường xem trận đấu tại quán bar địa phương.
Đồng nghĩa
view a match
Collocations
watch a match
watch a tournament
watch a final
🎯
IELTS:
Nói về cảm xúc khi xem thể thao.
Dùng khi bạn muốn nói về việc xem thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
play a sport
/pleɪ ə spɔrt/
tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi
take up a sport
/teɪk ʌp ə spɔrt/
bắt đầu tham gia vào một môn thể thao
win a match
/wɪn ə mæʧ/
thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
train for a competition
/treɪn fɔr ə kəmˈpɛtɪʃən/
chuẩn bị thể chất cho một sự kiện thể thao
score a goal
/skɔr ə ɡoʊl/
đưa bóng vào lưới thành công trong thể thao
join a team
/dʒɔɪn ə tim/
trở thành thành viên của một nhóm thể thao
follow a sport
/ˈfɑloʊ ə spɔrt/
theo dõi tin tức và sự kiện trong một môn thể thao
compete at a high level
/kəmˈpiːt æt ə haɪ ˈlɛvəl/
tham gia thể thao ở tiêu chuẩn cao
Có trong các bộ
🔗
Collocations · sport
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...