Kho từ › Collocations · sport › watch a game

watch a game

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
xem một trận đấu thể thao trên tivi hoặc tại chỗ
UK /wɑtʃ ə ɡeɪm/ · US /wɑtʃ ə ɡeɪm/
to view a sports match on television or in person
I love to watch a game with my friends.
→ Tôi thích xem trận đấu cùng bạn bè.
They often watch a game at the local bar.→ Họ thường xem trận đấu tại quán bar địa phương.
Đồng nghĩa
view a match
Collocations
watch a matchwatch a tournamentwatch a final
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc khi xem thể thao.
Dùng khi bạn muốn nói về việc xem thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...