Kho từ › Collocations · sport › score a goal

score a goal

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
đưa bóng vào lưới thành công trong thể thao
UK /skɔr ə ɡoʊl/ · US /skɔr ə ɡoʊl/
to successfully get the ball into the net in sports
He scored a goal in the last minute of the match.
→ Anh ấy đã ghi bàn ở phút cuối của trận đấu.
The team scored a goal to win the game.→ Đội đã ghi bàn để thắng trận đấu.
Đồng nghĩa
net a goal
Collocations
score a pointscore a penaltyscore a touchdown
🎯 IELTS: Nói về những khoảnh khắc quan trọng trong thể thao.
Thường dùng trong bóng đá và các môn thể thao tương tự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...