Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stay informed

/steɪ ɪnˈfɔrmd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ thông tin phr.

Định nghĩa · to keep up-to-date with news or information

“It's important to stay informed about online safety.”Việc giữ thông tin về an toàn trực tuyến là rất quan trọng.

“They use social media to stay informed on current events.”Họ sử dụng mạng xã hội để giữ thông tin về các sự kiện hiện tại.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong các bài viết về thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...