explore opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · to look for potential benefits or chances
“Startups often explore opportunities in the tech sector.”Các công ty khởi nghiệp thường khám phá những cơ hội trong lĩnh vực công nghệ.
“Social media allows individuals to explore new opportunities.”Mạng xã hội cho phép cá nhân khám phá những cơ hội mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về phát triển nghề nghiệp.
Ghi chú · Giúp tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.