Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase protein intake

/ɪnˈkriːs ˈproʊ.tiːn ˈɪn.teɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng lượng protein hấp thụ phr.

Định nghĩa · to eat more foods that are high in protein

“Athletes often need to increase their protein intake for muscle recovery.”Các vận động viên thường cần tăng lượng protein hấp thụ để phục hồi cơ bắp.

“To build muscle, you should increase your protein intake gradually.”Để xây dựng cơ bắp, bạn nên tăng lượng protein hấp thụ dần dần.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để minh họa cho sự cần thiết của protein.

Ghi chú · Protein rất quan trọng cho sự phát triển cơ bắp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...