build a following
Nghĩa
Định nghĩa · to attract and gain many followers or fans
“Influencers work hard to build a following on social media.”Các nhà ảnh hưởng làm việc chăm chỉ để xây dựng lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
“She built a following by sharing useful tips.”Cô ấy đã xây dựng được lượng người theo dõi bằng cách chia sẻ mẹo hữu ích.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về sự nổi tiếng trên mạng.
Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trong marketing trên mạng xã hội.