Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consume healthy fats

/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fæts/ B2 IELTS

Nghĩa

tiêu thụ chất béo lành mạnh phr.

Định nghĩa · eat fats that are beneficial for health

“It's important to consume healthy fats like those found in avocados.”Việc tiêu thụ chất béo lành mạnh như trong bơ là rất quan trọng.

“Incorporating nuts allows you to consume healthy fats.”Việc thêm hạt vào chế độ ăn giúp bạn tiêu thụ chất béo lành mạnh.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách diễn đạt ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Chất béo lành mạnh cần thiết cho cơ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...