Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor your nutrition

/ˈmɒnɪtər jʊər njuːˈtrɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi chế độ dinh dưỡng của bạn phr.

Định nghĩa · keep track of what you eat and its nutritional value

“It's important to monitor your nutrition for better health.”Việc theo dõi chế độ dinh dưỡng của bạn là rất quan trọng để có sức khỏe tốt hơn.

“She uses an app to monitor her nutrition daily.”Cô ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi chế độ dinh dưỡng hàng ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để trình bày ý tưởng.

Ghi chú · Theo dõi chế độ dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...