Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore new ingredients

/ɪkˈsplɔːr njuː ɪnˈɡriːdiənts/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá nguyên liệu mới phr.

Định nghĩa · try out different foods to enhance meals

“I love to explore new ingredients when cooking.”Tôi thích khám phá nguyên liệu mới khi nấu ăn.

“Exploring new ingredients can make cooking more fun.”Khám phá nguyên liệu mới có thể làm cho việc nấu ăn thú vị hơn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Khám phá nguyên liệu mới giúp cải thiện kỹ năng nấu ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...