Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase vegetable intake

/ɪnˈkriːs ˈvɛdʒtəbl ˈɪnteɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường lượng rau củ tiêu thụ phr.

Định nghĩa · eat more vegetables regularly

“To stay healthy, you should increase vegetable intake.”Để duy trì sức khỏe, bạn nên tăng cường lượng rau củ tiêu thụ.

“Increasing vegetable intake can improve your diet significantly.”Tăng cường lượng rau củ tiêu thụ có thể cải thiện chế độ ăn uống của bạn một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.

Ghi chú · Tăng cường lượng rau củ giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...