Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savor fresh ingredients

/ˈseɪvər frɛʃ ɪnˈɡriːdiənts/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon. phr.

Định nghĩa · to enjoy the taste of fresh, quality components in cooking.

“Chefs love to savor fresh ingredients when creating dishes.”Đầu bếp thích thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon khi tạo ra món ăn.

“You can savor fresh ingredients in a home-cooked meal.”Bạn có thể thưởng thức hương vị của nguyên liệu tươi ngon trong một bữa ăn tự nấu.

Mẹo IELTS · Mô tả cách bạn thưởng thức món ăn để tạo ấn tượng.

Ghi chú · Nguyên liệu tươi ngon thường mang lại hương vị tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...