Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

embrace diverse cuisines

/ɪmˈbreɪs daɪˈvɜːrs kwɪˈziːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

đón nhận ẩm thực đa dạng phr.

Định nghĩa · to enjoy and accept different types of food from various cultures

“Traveling allows you to embrace diverse cuisines from around the world.”Đi du lịch cho phép bạn đón nhận ẩm thực đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.

“Embracing diverse cuisines can enhance your cooking skills.”Đón nhận ẩm thực đa dạng có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú khi nói về ẩm thực.

Ghi chú · Khám phá ẩm thực giúp mở rộng kiến thức văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...