Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance meal variety

/ɪnˈhæns miːl ˈvɛrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng sự đa dạng của bữa ăn phr.

Định nghĩa · to make meals more diverse and interesting

“To stay healthy, it's important to enhance meal variety.”Để duy trì sức khỏe, việc tăng sự đa dạng bữa ăn là quan trọng.

“Enhancing meal variety can make cooking more enjoyable.”Tăng sự đa dạng của bữa ăn có thể làm cho việc nấu ăn trở nên thú vị hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng nhiều loại thực phẩm trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cố gắng thay đổi món ăn hàng ngày để không ngán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...