Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prepare healthy meals

/prɪˈpɛr ˈhɛlθi mɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe phr.

Định nghĩa · to cook dishes that are good for health

“Learning to prepare healthy meals is a valuable skill.”Học cách chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe là một kỹ năng quý giá.

“Preparing healthy meals can be quick and easy with the right recipes.”Chuẩn bị các món ăn tốt cho sức khỏe có thể nhanh chóng và dễ dàng với công thức đúng.

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình nấu ăn trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Nên tìm hiểu công thức đơn giản cho bữa ăn lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...