Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore food options

/ɪkˈsplɔːr fuːd ˈɑːpʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các loại thực phẩm khác nhau phr.

Định nghĩa · to look into different types of food available

“When traveling, it's fun to explore food options.”Khi du lịch, thật thú vị để khám phá các loại thực phẩm.

“Exploring food options can lead to discovering new favorites.”Khám phá các lựa chọn thực phẩm có thể dẫn đến việc tìm ra món yêu thích mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sự đa dạng trong ẩm thực.

Ghi chú · Khám phá món ăn mới giúp mở rộng trải nghiệm ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...