Kho từ › entertainment-media › cast

cast

B1 n 📁 entertainment-media
dàn diễn viên
UK /kæst/ · US /kæst/
A group of actors in a play or movie.
The cast was star-studded.
→ Dàn diễn viên đầy ngôi sao.
The cast of the film received great reviews.→ Dàn diễn viên của bộ phim nhận được nhiều đánh giá tốt.
Đồng nghĩa
ensemblecrew
Collocations
cast membercast listmain cast
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về phim trong Speaking.
Dùng để chỉ những người diễn xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...