Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incorporate healthy fats

/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈhɛlθi fæts/ B2 IELTS

Nghĩa

bao gồm chất béo có lợi trong chế độ ăn uống của bạn. phr.

Định nghĩa · to include beneficial fats in your diet.

“You should incorporate healthy fats like avocados into your meals.”Bạn nên bao gồm chất béo có lợi như bơ vào bữa ăn của mình.

“Incorporating healthy fats can improve heart health.”Việc bao gồm chất béo có lợi có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của chất béo lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...