Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engage followers

/ɪnˈɡeɪdʒ ˈfɑːloʊərz/ B2 IELTS

Nghĩa

thu hút người theo dõi phr.

Định nghĩa · to attract and involve your audience

“Brands need to engage followers to build loyalty.”Các thương hiệu cần thu hút người theo dõi để xây dựng lòng trung thành.

“They use contests to engage followers on social media.”Họ sử dụng các cuộc thi để thu hút người theo dõi trên mạng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ để minh họa cho cách bạn thu hút người theo dõi.

Ghi chú · Sự tương tác với người theo dõi là rất quan trọng trong tiếp thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...