nurture healthy relationships
Nghĩa
Định nghĩa · to care for and support good connections with others
“Nurturing healthy relationships is important for mental health.”Nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
“She believes in nurturing healthy relationships with family and friends.”Cô ấy tin tưởng vào việc nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh với gia đình và bạn bè.
Mẹo IELTS · Nêu rõ một mối quan hệ mà bạn đã nuôi dưỡng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ xã hội.