Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase fruit intake

/ɪnˈkriːs fruːt ˈɪnteɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường lượng trái cây tiêu thụ phr.

Định nghĩa · to eat more fruits regularly

“You should increase fruit intake for better health.”Bạn nên tăng cường lượng trái cây tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.

“She aims to increase fruit intake in her daily diet.”Cô ấy đặt mục tiêu tăng cường lượng trái cây tiêu thụ trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể khi đề cập đến lượng trái cây.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...