Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand networks

/ɪkˈspænd ˈnɛtˌwɜrks/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng mạng lưới phr.

Định nghĩa · to increase connections with others

“You can expand networks through online platforms.”Bạn có thể mở rộng mạng lưới qua các nền tảng trực tuyến.

“Professionals often expand networks at conferences.”Các chuyên gia thường mở rộng mạng lưới tại các hội nghị.

Mẹo IELTS · Đề cập đến việc mở rộng mạng lưới trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này hữu ích trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...