Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express concerns

/ɪkˈsprɛs kənˈsɜrnz/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ mối quan ngại phr.

Định nghĩa · to communicate worries or issues

“Users often express concerns about privacy online.”Người dùng thường bày tỏ mối quan ngại về quyền riêng tư trực tuyến.

“It's important to express concerns in a constructive way.”Việc bày tỏ mối quan ngại một cách xây dựng là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Giúp giải quyết các vấn đề trong cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...