explore new recipes
Nghĩa
Định nghĩa · to try out different ways of cooking
“I love to explore new recipes every weekend.”Tôi thích khám phá các công thức nấu ăn mới mỗi cuối tuần.
“She often explores new recipes to impress her guests.”Cô ấy thường khám phá các công thức mới để gây ấn tượng với khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong ẩm thực.
Ghi chú · Khám phá công thức mới giúp nâng cao kỹ năng nấu ăn.