monitor your intake
Nghĩa
Định nghĩa · to keep track of what you eat and drink
“It's essential to monitor your intake of sugar and fats.”Điều quan trọng là theo dõi lượng đường và chất béo bạn tiêu thụ.
“He began to monitor his intake for better health.”Anh ấy bắt đầu theo dõi lượng thức ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.
Ghi chú · Theo dõi lượng thức ăn giúp bạn có kế hoạch dinh dưỡng tốt hơn.