secure data
Nghĩa
Định nghĩa · to protect information from unauthorized access
“Companies must secure data to maintain customer trust.”Các công ty phải bảo vệ dữ liệu để duy trì lòng tin của khách hàng.
“Always use strong passwords to secure data online.”Luôn sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ dữ liệu trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nói về bảo mật có thể nâng cao điểm số của bạn.
Ghi chú · Rất quan trọng trong bảo mật thông tin.