advantage
/ədˈvæntɪdʒ/ A2
Nghĩa
lợi thế
danh từ
Định nghĩa · A benefit or gain that gives someone an edge.
“Having a car is an advantage.”Có xe hơi là một lợi thế.
“Take advantage of the sale.”Tận dụng đợt giảm giá.
Trái nghĩa
disadvantage
Cụm hay dùng
take advantage ofhave an advantage
Cấu tạoTừ 'advantage' thêm đuôi -ous.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advantage' để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: 'advantage' là lợi thế, 'benefit' là lợi ích.