Kho từ › Collocations · pay + … › pay a visit

pay a visit

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
thăm ai đó
UK /peɪ ə ˈvɪzɪt/ · US /peɪ ə ˈvɪzɪt/
to go see someone
I plan to pay a visit to my grandparents this weekend.
→ Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần này.
She decided to pay a visit to her friend in the hospital.→ Cô ấy quyết định thăm bạn mình ở bệnh viện.
Đồng nghĩa
visitcall on
Collocations
pay a short visitpay an unexpected visit
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả trải nghiệm cá nhân.
Dùng trong ngữ cảnh thăm bạn bè hoặc người thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...